bách công

bách công

Trong lễ hội truyền thống, các bách công trình diễn kỹ năng nghề nghiệp của họ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ , chỉ chung các ngành nghề thủ công, nghề nghiệp trong xã hội: "Bách công" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ tập hợp đông đảo những người thợ thủ công các nghề nghiệp chân tay khác nhau trong xã hội xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, tầng lớp bách công vị trí quan trọng trong nền kinh tế. (Trong xã hội phong kiến, tầng lớp thợ thủ công trăm nghề vị trí quan trọng trong nền kinh tế.)
    • Hội bách công trong lễ hội thể hiện sự phồn thịnh của nghề nghiệp. (Hội của những người thợ thủ công trong lễ hội thể hiện sự phồn thịnh của nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bách công" thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các bài viết mang tính học thuật, lịch sử để nói về các ngành nghề thủ công truyền thống.
    • Sự phát triển của bách công góp phần tạo nên những làng nghề nổi tiếng. (Sự phát triển của các nghề thủ công góp phần tạo nên những làng nghề nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bách nghệ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩatrăm nghề, các ngành nghề thủ công. Đây từ được dùng phổ biến hơn nghĩa hơn so với "bách công".
    • Làng quê Việt Nam xưa thường quy tụ đủ bách nghệ. (Làng quê Việt Nam xưa thường quy tụ đủ trăm nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Thợ thủ công: Người làm các nghề bằng tay, tạo ra sản phẩm.
  • Nghệ nhân: Người tay nghề cao, tinh xảo trong một nghề thủ công nào đó (thường mang sắc thái trang trọng, kính trọng hơn).
Lưu ý
  • "Bách công" một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "bách nghệ" hoặc cách diễn đạt cụ thể hơn như "các nghề thủ công", "người thợ thủ công" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các từ chỉ thời kỳ lịch sử như "thời xưa", "thời phong kiến", "cổ đại".